当選 (とうせん) — việc trúng cử; việc trúng giải
当選
と う せ ん
JLPTN1
Việc trúng cử; việc trúng giải
若
い
有権者
から
幅広
い
支持
を
得
て
最高得票数
で
当選
する
Trúng cử bằng số phiếu cao nhất với sự ủng hộ rộng rãi của những cử tri trẻ tuổi
Image search

Verb conjugation table 当選
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 当選する/とうせんする |
| Past (た) | 当選した |
| Negation (未然) | 当選しない |
| Polite (丁寧) | 当選します |
| te (て) | 当選して |
| Ability (可能) | 当選できる |
| Passive (受身) | 当選される |
| Command (使役) | 当選させる |
| Passive command (使役受身) | 当選させられる |
| Conditions (条件) | 当選すれば |
| Command (命令) | 当選しろ |
| Will (意向) | 当選しよう |
| Prohibition (禁止) | 当選するな |
