心得る (こころえる) — tinh tường; am hiểu; hiểu biết; biết một cách thấu đáo; hiểu; nhận ra; biết
心得る
こ こ ろ え る
JLPTN2
Tinh tường; am hiểu; hiểu biết; biết một cách thấu đáo; hiểu; nhận ra; biết
引
き
際
を
心得
るべきだ
。
Bạn nên biết chọn thời gian thích hợp để kết thúc. s .
Image search

Verb conjugation table 心得る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 心得る/こころえる |
| Past (た) | 心得た |
| Negation (未然) | 心得ない |
| Polite (丁寧) | 心得ます |
| te (て) | 心得て |
| Ability (可能) | 心得られる |
| Passive (受身) | 心得られる |
| Command (使役) | 心得させる |
| Passive command (使役受身) | 心得させられる |
| Conditions (条件) | 心得れば |
| Command (命令) | 心得ろ |
| Will (意向) | 心得よう |
| Prohibition (禁止) | 心得るな |
