思考 (しこう) — sự suy nghĩ; sự trăn trở.
思考
し こ う
JLPTN1
Sự suy nghĩ; sự trăn trở.
思考
と
発話
とが
相互依存
することからわかるように
、
言語
は
、
既成
の
事実
を
捉
えるための
手段
というよりも
、
未知
なる
真実
を
見
つけ
出
すための
手段
である
。
その
多様性
は
、
音声
や
記号
ではなく
世界観
の
多様性
なのだ
。
Sự phụ thuộc lẫn nhau của suy nghĩ và lời nói làm rõ ràng rằng các ngôn ngữkhông phải là một phương tiện thể hiện sự thật đã được thiết lập, nhưngmột phương tiện khám phá sự thật mà trước đây chưa được biết đến. Sự đa dạng của chúng là mộtsự đa dạng không phải của âm thanh và dấu hiệu mà là cách nhìn thế giới.
Tư duy
Image search

Verb conjugation table 思考
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 思考する/しこうする |
| Past (た) | 思考した |
| Negation (未然) | 思考しない |
| Polite (丁寧) | 思考します |
| te (て) | 思考して |
| Ability (可能) | 思考できる |
| Passive (受身) | 思考される |
| Command (使役) | 思考させる |
| Passive command (使役受身) | 思考させられる |
| Conditions (条件) | 思考すれば |
| Command (命令) | 思考しろ |
| Will (意向) | 思考しよう |
| Prohibition (禁止) | 思考するな |
