怠ける (なまける) — làm biếng
怠ける
な ま け る
JLPTN3
Làm biếng
Lười
怠
けるなら
怠
けるなりに
失敗
すれば
文句
しない
。
Nếu bạn lười biếng, thì đừng phàn nàn nếu bạn thất bại.
Lười biếng
Trể nải.
Image search

Verb conjugation table 怠ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 怠ける/なまける |
| Past (た) | 怠けた |
| Negation (未然) | 怠けない |
| Polite (丁寧) | 怠けます |
| te (て) | 怠けて |
| Ability (可能) | 怠けられる |
| Passive (受身) | 怠けられる |
| Command (使役) | 怠けさせる |
| Passive command (使役受身) | 怠けさせられる |
| Conditions (条件) | 怠ければ |
| Command (命令) | 怠けろ |
| Will (意向) | 怠けよう |
| Prohibition (禁止) | 怠けるな |
