急変 (きゅうへん) — sự đột biến; đột biến; sự biến đổi đột ngột; biến đổi đột ngột; sự thay đổi đột ngột; thay đổi đột ngột
急変
きゅ う へ ん
Sự đột biến; đột biến; sự biến đổi đột ngột; biến đổi đột ngột; sự thay đổi đột ngột; thay đổi đột ngột
風
の
急変
Đổi gió đột ngột
Sự việc không ngờ; sự thay đổi bất chợt.
Image search

Verb conjugation table 急変
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 急変する/きゅうへんする |
| Past (た) | 急変した |
| Negation (未然) | 急変しない |
| Polite (丁寧) | 急変します |
| te (て) | 急変して |
| Ability (可能) | 急変できる |
| Passive (受身) | 急変される |
| Command (使役) | 急変させる |
| Passive command (使役受身) | 急変させられる |
| Conditions (条件) | 急変すれば |
| Command (命令) | 急変しろ |
| Will (意向) | 急変しよう |
| Prohibition (禁止) | 急変するな |
