悦に入る (えつにいる) — hài lòng; hả hê; tự thỏa mãn
悦に入る
Hài lòng; hả hê; tự thỏa mãn
こっそりいやらしいものを
見
て
悦
に
入
る
Liếc trộm những thứ bẩn thỉu một cách thích thú (hả hê)
Image search

Verb conjugation table 悦に入る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 悦に入る/えつにいる |
| Past (た) | 悦に入った |
| Negation (未然) | 悦に入らない |
| Polite (丁寧) | 悦に入ります |
| te (て) | 悦に入って |
| Ability (可能) | 悦に入れる |
| Passive (受身) | 悦に入られる |
| Command (使役) | 悦に入らせる |
| Passive command (使役受身) | 悦に入らせられる |
| Conditions (条件) | 悦に入れば |
| Command (命令) | 悦に入れ |
| Will (意向) | 悦に入ろう |
| Prohibition (禁止) | 悦に入るな |
