悪用 (あくよう) — sự lạm dụng; sự sử dụng không đúng; tham ô; thụt két; lạm dụng; lợi dụng
悪用
あ く よ う
Sự lạm dụng; sự sử dụng không đúng; tham ô; thụt két; lạm dụng; lợi dụng
個人情報
を
悪用
から
守
る
Bảo vệ thông tin cá nhân tránh bị kẻ xấu lợi dụng
Image search

Verb conjugation table 悪用
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 悪用する/あくようする |
| Past (た) | 悪用した |
| Negation (未然) | 悪用しない |
| Polite (丁寧) | 悪用します |
| te (て) | 悪用して |
| Ability (可能) | 悪用できる |
| Passive (受身) | 悪用される |
| Command (使役) | 悪用させる |
| Passive command (使役受身) | 悪用させられる |
| Conditions (条件) | 悪用すれば |
| Command (命令) | 悪用しろ |
| Will (意向) | 悪用しよう |
| Prohibition (禁止) | 悪用するな |
