意識 (いしき) — ý thức
意識
い し き
JLPTN3
Ý thức
意識
するともなしに
、
嘘
を
言
ってしまいました
。
Tôi đã nói dối mà không có ý thức suy nghĩ về nó
Ý thức; tri giác
Image search

Verb conjugation table 意識
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 意識する/いしきする |
| Past (た) | 意識した |
| Negation (未然) | 意識しない |
| Polite (丁寧) | 意識します |
| te (て) | 意識して |
| Ability (可能) | 意識できる |
| Passive (受身) | 意識される |
| Command (使役) | 意識させる |
| Passive command (使役受身) | 意識させられる |
| Conditions (条件) | 意識すれば |
| Command (命令) | 意識しろ |
| Will (意向) | 意識しよう |
| Prohibition (禁止) | 意識するな |
