手入れ (ていれ) — sự sửa chữa thêm; sự sửa sang thêm; chăm sóc
手入れ
て い れ
て い れ
JLPTN2
Sự sửa chữa thêm; sự sửa sang thêm; chăm sóc
効果
のある
肌
の
手入
れ
Chăm sóc làn da 1 cách có hiệu quả
Sự đến hiện trường lùng bắt (cảnh sát)
怪
しい
会社
への
手入
れ
Đến công ty có nhiều nghi ngờ để lùng bắt
Sự thu thập; sự chỉnh lý
手入
れが
行
き
届
いている
Được chỉnh lý tốt
Image search

Verb conjugation table 手入れ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 手入れする/ていれする |
| Past (た) | 手入れした |
| Negation (未然) | 手入れしない |
| Polite (丁寧) | 手入れします |
| te (て) | 手入れして |
| Ability (可能) | 手入れできる |
| Passive (受身) | 手入れされる |
| Command (使役) | 手入れさせる |
| Passive command (使役受身) | 手入れさせられる |
| Conditions (条件) | 手入れすれば |
| Command (命令) | 手入れしろ |
| Will (意向) | 手入れしよう |
| Prohibition (禁止) | 手入れするな |
