扱い (あつかい) — cách đối xử, cách cư xử, cách thao tác
扱い
あ つ か い
JLPTN1
Cách đối xử, cách cư xử, cách thao tác
Image search

Verb conjugation table 扱い
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 扱いする/あつかいする |
| Past (た) | 扱いした |
| Negation (未然) | 扱いしない |
| Polite (丁寧) | 扱いします |
| te (て) | 扱いして |
| Ability (可能) | 扱いできる |
| Passive (受身) | 扱いされる |
| Command (使役) | 扱いさせる |
| Passive command (使役受身) | 扱いさせられる |
| Conditions (条件) | 扱いすれば |
| Command (命令) | 扱いしろ |
| Will (意向) | 扱いしよう |
| Prohibition (禁止) | 扱いするな |
