抑圧 (よくあつ) — sự đàn áp; sự áp bức; sự ức chế
抑圧
よ く あ つ
JLPTN1
Sự đàn áp; sự áp bức; sự ức chế
過酷
な
抑圧
Sự đàn áp khốc liệt .
Image search

Verb conjugation table 抑圧
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 抑圧する/よくあつする |
| Past (た) | 抑圧した |
| Negation (未然) | 抑圧しない |
| Polite (丁寧) | 抑圧します |
| te (て) | 抑圧して |
| Ability (可能) | 抑圧できる |
| Passive (受身) | 抑圧される |
| Command (使役) | 抑圧させる |
| Passive command (使役受身) | 抑圧させられる |
| Conditions (条件) | 抑圧すれば |
| Command (命令) | 抑圧しろ |
| Will (意向) | 抑圧しよう |
| Prohibition (禁止) | 抑圧するな |
