抗議 (こうぎ) — sự kháng nghị; sự phản đối; sự phàn nàn
抗議
こ う ぎ
JLPTN1
Sự kháng nghị; sự phản đối; sự phàn nàn
授業料
の
値上
げに
対
して
学生
の
間
から
抗議
の
声
が
上
がった
。
Có sự phản đối từ phía sinh viên về việc tăng học phí
Image search

Verb conjugation table 抗議
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 抗議する/こうぎする |
| Past (た) | 抗議した |
| Negation (未然) | 抗議しない |
| Polite (丁寧) | 抗議します |
| te (て) | 抗議して |
| Ability (可能) | 抗議できる |
| Passive (受身) | 抗議される |
| Command (使役) | 抗議させる |
| Passive command (使役受身) | 抗議させられる |
| Conditions (条件) | 抗議すれば |
| Command (命令) | 抗議しろ |
| Will (意向) | 抗議しよう |
| Prohibition (禁止) | 抗議するな |
