拷問 (ごうもん) — sự tra tấn
拷問
ご う も ん
Sự tra tấn
面接試験
は
僕
には
拷問
のように
感
じられた
。
Bài thi vấn đáp đối với tôi giống như là sự tra tấn.
Image search

Verb conjugation table 拷問
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 拷問する/ごうもんする |
| Past (た) | 拷問した |
| Negation (未然) | 拷問しない |
| Polite (丁寧) | 拷問します |
| te (て) | 拷問して |
| Ability (可能) | 拷問できる |
| Passive (受身) | 拷問される |
| Command (使役) | 拷問させる |
| Passive command (使役受身) | 拷問させられる |
| Conditions (条件) | 拷問すれば |
| Command (命令) | 拷問しろ |
| Will (意向) | 拷問しよう |
| Prohibition (禁止) | 拷問するな |
