指定 (してい) — chỉ định
指定
し て い
JLPTN2
Chỉ định
指定席
が
取
れなかったので
、
自由席
で
行
くより
仕方
がない
。
Vì không thể lấy ghế ngồi chỉ định được nên không còn cách nào phải đi bằng ghế tự do.
Sự chỉ định
Image search

Verb conjugation table 指定
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 指定する/していする |
| Past (た) | 指定した |
| Negation (未然) | 指定しない |
| Polite (丁寧) | 指定します |
| te (て) | 指定して |
| Ability (可能) | 指定できる |
| Passive (受身) | 指定される |
| Command (使役) | 指定させる |
| Passive command (使役受身) | 指定させられる |
| Conditions (条件) | 指定すれば |
| Command (命令) | 指定しろ |
| Will (意向) | 指定しよう |
| Prohibition (禁止) | 指定するな |
