捻る (ひねる ねじる) — đánh bại
捻る
ひ ね る
Đánh bại
Vặn; xoay; ngắt
スイッチ
を
捻
る
Xoay công tắc điện
Vắt (óc)
詩
を
捻
る
Vắt óc làm thơ
Image search

Verb conjugation table 捻る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 捻る/ひねる |
| Past (た) | 捻った |
| Negation (未然) | 捻らない |
| Polite (丁寧) | 捻ります |
| te (て) | 捻って |
| Ability (可能) | 捻れる |
| Passive (受身) | 捻られる |
| Command (使役) | 捻らせる |
| Passive command (使役受身) | 捻らせられる |
| Conditions (条件) | 捻れば |
| Command (命令) | 捻れ |
| Will (意向) | 捻ろう |
| Prohibition (禁止) | 捻るな |
