排斥 (はいせき) — sự bài trừ; sự gạt bỏ; sự tẩy chay
排斥
は い せ き
Sự bài trừ; sự gạt bỏ; sự tẩy chay
新
たな
移民排斥感情
を
誘発
する
Gây nên suy nghĩ bài trừ sự di dân mới
Sự bài xích
移民排斥
の
立場
Lập trường bài xích di cư.
Image search

Verb conjugation table 排斥
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 排斥する/はいせきする |
| Past (た) | 排斥した |
| Negation (未然) | 排斥しない |
| Polite (丁寧) | 排斥します |
| te (て) | 排斥して |
| Ability (可能) | 排斥できる |
| Passive (受身) | 排斥される |
| Command (使役) | 排斥させる |
| Passive command (使役受身) | 排斥させられる |
| Conditions (条件) | 排斥すれば |
| Command (命令) | 排斥しろ |
| Will (意向) | 排斥しよう |
| Prohibition (禁止) | 排斥するな |
