採決 (さいけつ) — sự bỏ phiếu
採決
さ い け つ
さ い け つ
JLPTN1
Sự bỏ phiếu
国会
でその
法案
の
採決
が
行
われた
。
Quốc hội đã tiến hành sự bỏ phiếu cho dự thảo luật đó.
Image search

Verb conjugation table 採決
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 採決する/さいけつする |
| Past (た) | 採決した |
| Negation (未然) | 採決しない |
| Polite (丁寧) | 採決します |
| te (て) | 採決して |
| Ability (可能) | 採決できる |
| Passive (受身) | 採決される |
| Command (使役) | 採決させる |
| Passive command (使役受身) | 採決させられる |
| Conditions (条件) | 採決すれば |
| Command (命令) | 採決しろ |
| Will (意向) | 採決しよう |
| Prohibition (禁止) | 採決するな |
