探検 (たんけん) — sự thám hiểm
探検
た ん け ん
JLPTN1
Sự thám hiểm
宇宙探検
によって
数多
くの
事実
が
明
らかになった
。
Nhờ có thám hiểm vũ trụ mà rất nhiều sự thực đã được làm rõ. .
Image search

Verb conjugation table 探検
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 探検する/たんけんする |
| Past (た) | 探検した |
| Negation (未然) | 探検しない |
| Polite (丁寧) | 探検します |
| te (て) | 探検して |
| Ability (可能) | 探検できる |
| Passive (受身) | 探検される |
| Command (使役) | 探検させる |
| Passive command (使役受身) | 探検させられる |
| Conditions (条件) | 探検すれば |
| Command (命令) | 探検しろ |
| Will (意向) | 探検しよう |
| Prohibition (禁止) | 探検するな |
