提示 (ていじ) — sự biểu diễn; trưng bày; gợi ý; sự trích dẫn
提示
て い じ
て い じ
JLPTN1
Sự biểu diễn; trưng bày; gợi ý; sự trích dẫn
Sự xuất trình
Image search

Verb conjugation table 提示
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 提示する/ていじする |
| Past (た) | 提示した |
| Negation (未然) | 提示しない |
| Polite (丁寧) | 提示します |
| te (て) | 提示して |
| Ability (可能) | 提示できる |
| Passive (受身) | 提示される |
| Command (使役) | 提示させる |
| Passive command (使役受身) | 提示させられる |
| Conditions (条件) | 提示すれば |
| Command (命令) | 提示しろ |
| Will (意向) | 提示しよう |
| Prohibition (禁止) | 提示するな |
