損ねる (そこねる) — làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
損ねる
そ こ ね る
Làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
数多
くの
発展途上国
の
主権
を
損
ねる
Làm tổn hại đến chủ quyền của nhiều nước đang phát triển.
Image search

Verb conjugation table 損ねる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 損ねる/そこねる |
| Past (た) | 損ねた |
| Negation (未然) | 損ねない |
| Polite (丁寧) | 損ねます |
| te (て) | 損ねて |
| Ability (可能) | 損ねられる |
| Passive (受身) | 損ねられる |
| Command (使役) | 損ねさせる |
| Passive command (使役受身) | 損ねさせられる |
| Conditions (条件) | 損ねれば |
| Command (命令) | 損ねろ |
| Will (意向) | 損ねよう |
| Prohibition (禁止) | 損ねるな |
