損害 (そんがい) — phương hại
損害
そ ん が い
JLPTN3
Phương hại
Sự hư hại; sự thiệt hại; sự tàn phá; sự tổn thương; sự tổn hại; hư hại; thiệt hại; tàn phá; tổn thương; tổn hại
Sự thiệt hại; sự thua lỗ; những thiệt hại; những thua lỗ.
Hư hại
Image search

Verb conjugation table 損害
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 損害する/そんがいする |
| Past (た) | 損害した |
| Negation (未然) | 損害しない |
| Polite (丁寧) | 損害します |
| te (て) | 損害して |
| Ability (可能) | 損害できる |
| Passive (受身) | 損害される |
| Command (使役) | 損害させる |
| Passive command (使役受身) | 損害させられる |
| Conditions (条件) | 損害すれば |
| Command (命令) | 損害しろ |
| Will (意向) | 損害しよう |
| Prohibition (禁止) | 損害するな |
