操る (あやつる) — kéo sợi dây; vận hành; điều khiển; dẫn dắt; ép; thuần phục
操る
あ や つ る
JLPTN1
Kéo sợi dây; vận hành; điều khiển; dẫn dắt; ép; thuần phục
馬
を
上手
に
操
る
Thuần phục ngựa
Thao tác; vận hành
機械
を
操
る
Vận hành máy móc .
Image search

Verb conjugation table 操る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 操る/あやつる |
| Past (た) | 操った |
| Negation (未然) | 操らない |
| Polite (丁寧) | 操ります |
| te (て) | 操って |
| Ability (可能) | 操れる |
| Passive (受身) | 操られる |
| Command (使役) | 操らせる |
| Passive command (使役受身) | 操らせられる |
| Conditions (条件) | 操れば |
| Command (命令) | 操れ |
| Will (意向) | 操ろう |
| Prohibition (禁止) | 操るな |
