敬慕 (けいぼ) — sự kính yêu; sự khâm phục; sự thán phục; kính yêu; khâm phục; thán phục; tôn trọng
敬慕
け い ぼ
Sự kính yêu; sự khâm phục; sự thán phục; kính yêu; khâm phục; thán phục; tôn trọng
(
人
)
との
間
に
相互敬慕
のきずなを
結
ぶ
Xây dựng mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau với ai
Image search

Verb conjugation table 敬慕
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 敬慕する/けいぼする |
| Past (た) | 敬慕した |
| Negation (未然) | 敬慕しない |
| Polite (丁寧) | 敬慕します |
| te (て) | 敬慕して |
| Ability (可能) | 敬慕できる |
| Passive (受身) | 敬慕される |
| Command (使役) | 敬慕させる |
| Passive command (使役受身) | 敬慕させられる |
| Conditions (条件) | 敬慕すれば |
| Command (命令) | 敬慕しろ |
| Will (意向) | 敬慕しよう |
| Prohibition (禁止) | 敬慕するな |
