整える (ととのえる) — chuẩn bị; sẵn sàng
整える
と と の え る
と と の え る
JLPTN1
Chuẩn bị; sẵn sàng
〜
との
戦
いの
準備
を
整
える
Sẵn sàng đấu tranh chống lại ~
Sắp xếp vào trật tự; sắp đặt; đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
_
月
_
日
_
時
に
(
人
)
と
会見
する
手筈
を
整
える
Sắp xếp kế hoạch để gặp ai đó vào ~giờ, ngày~ tháng~
Thu góp tiền; góp nhặt; chuẩn bị
〜
の
目的
のために
遠征隊
の
装備
を
整
える
Chuẩn bị trang thiết bị cho cuộc viễn chinh với mục đích~
Image search

Verb conjugation table 整える
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 整える/ととのえる |
| Past (た) | 整えた |
| Negation (未然) | 整えない |
| Polite (丁寧) | 整えます |
| te (て) | 整えて |
| Ability (可能) | 整えられる |
| Passive (受身) | 整えられる |
| Command (使役) | 整えさせる |
| Passive command (使役受身) | 整えさせられる |
| Conditions (条件) | 整えれば |
| Command (命令) | 整えろ |
| Will (意向) | 整えよう |
| Prohibition (禁止) | 整えるな |
整える is used in practice
Search results 整える
整う
được chuẩn bị
