整理 (せいり) — sự chỉnh lý; chỉnh sửa; chỉnh đốn; cắt giảm.
整理
せ い り
JLPTN3
Sự chỉnh lý; chỉnh sửa; chỉnh đốn; cắt giảm.
Sự sắp xếp
Image search

Verb conjugation table 整理
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 整理する/せいりする |
| Past (た) | 整理した |
| Negation (未然) | 整理しない |
| Polite (丁寧) | 整理します |
| te (て) | 整理して |
| Ability (可能) | 整理できる |
| Passive (受身) | 整理される |
| Command (使役) | 整理させる |
| Passive command (使役受身) | 整理させられる |
| Conditions (条件) | 整理すれば |
| Command (命令) | 整理しろ |
| Will (意向) | 整理しよう |
| Prohibition (禁止) | 整理するな |
