施す (ほどこす) — bố thí
施す
ほ ど こ す
ほ ど こ す
JLPTN1
Bố thí
Cho; thí cho
Cứu tế
食物
を
難民
に
施
す
Đem thức ăn cứu giúp các nạn nhân
Thi hành; thực hiện; tiến hành
〜
によって
医学的治療
を
施
す
Thực hiện điều trị y tế bởi ~
Viết thêm
漢字
にふりがたを
施
す
Viết thêm katakana bên cạnh chữ hán .
Image search

Verb conjugation table 施す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 施す/ほどこす |
| Past (た) | 施した |
| Negation (未然) | 施さない |
| Polite (丁寧) | 施します |
| te (て) | 施して |
| Ability (可能) | 施せる |
| Passive (受身) | 施される |
| Command (使役) | 施させる |
| Passive command (使役受身) | 施させられる |
| Conditions (条件) | 施せば |
| Command (命令) | 施せ |
| Will (意向) | 施そう |
| Prohibition (禁止) | 施すな |
