明ける (あける) — rạng sáng; (trời) sáng
明ける
あ け る
Rạng sáng; (trời) sáng
夜
が
明
けると
、
鳥
の
鳴
き
声
が
聞
こえてきた
。
Khi trời sáng, tiếng chim hót vang lên.
(năm mới) đến
年
が
明
けると
、
すぐに
新
しい
目標
を
立
てることにしている
。
Khi năm mới đến, tôi quyết định đặt ra mục tiêu mới ngay lập tức.
Kết thúc (một khoảng thời gian)
梅雨
が
明
けると
、
気温
が
急
に
上
がった
。
Khi mùa mưa kết thúc, nhiệt độ tăng lên đột ngột.
Image search

Verb conjugation table 明ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 明ける/あける |
| Past (た) | 明けた |
| Negation (未然) | 明けない |
| Polite (丁寧) | 明けます |
| te (て) | 明けて |
| Ability (可能) | 明けられる |
| Passive (受身) | 明けられる |
| Command (使役) | 明けさせる |
| Passive command (使役受身) | 明けさせられる |
| Conditions (条件) | 明ければ |
| Command (命令) | 明けろ |
| Will (意向) | 明けよう |
| Prohibition (禁止) | 明けるな |
Antonym of 明ける
明ける is used in practice
Search results 明ける
明く
(cổ áo...) bị phanh ra
