晒す (さらす さらしす) — dấn (thân)
晒す
さ ら す
Dấn (thân)
身
を
危険
に
晒
す
Dấn thân vào chỗ hiểm nguy
Để mặc (ngoài trời); phơi (nắng); dầm (mưa); dãi (nắng)
Image search

Verb conjugation table 晒す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 晒す/さらす |
| Past (た) | 晒した |
| Negation (未然) | 晒さない |
| Polite (丁寧) | 晒します |
| te (て) | 晒して |
| Ability (可能) | 晒せる |
| Passive (受身) | 晒される |
| Command (使役) | 晒させる |
| Passive command (使役受身) | 晒させられる |
| Conditions (条件) | 晒せば |
| Command (命令) | 晒せ |
| Will (意向) | 晒そう |
| Prohibition (禁止) | 晒すな |
