暴れる (あばれる) — nổi giận; nổi xung; làm ầm ĩ lên
暴れる
あ ば れ る
JLPTN2
Nổi giận; nổi xung; làm ầm ĩ lên
馬
は
恐怖
のあまり
狂
ったように
暴
れる
Con ngựa lồng lên vì sợ hãi
Image search

Verb conjugation table 暴れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 暴れる/あばれる |
| Past (た) | 暴れた |
| Negation (未然) | 暴れない |
| Polite (丁寧) | 暴れます |
| te (て) | 暴れて |
| Ability (可能) | 暴れられる |
| Passive (受身) | 暴れられる |
| Command (使役) | 暴れさせる |
| Passive command (使役受身) | 暴れさせられる |
| Conditions (条件) | 暴れれば |
| Command (命令) | 暴れろ |
| Will (意向) | 暴れよう |
| Prohibition (禁止) | 暴れるな |
