暴落 (ぼうらく) — sự sụt nhanh; sự giảm nhanh
暴落
ぼ う ら く
Sự sụt nhanh; sự giảm nhanh
回復
の
見込
めない
暴落
Sự sụt giảm nhanh không có triển vọng phục hồi.
Sự sụt nhanh
Sự giảm nhanh
Image search

Verb conjugation table 暴落
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 暴落する/ぼうらくする |
| Past (た) | 暴落した |
| Negation (未然) | 暴落しない |
| Polite (丁寧) | 暴落します |
| te (て) | 暴落して |
| Ability (可能) | 暴落できる |
| Passive (受身) | 暴落される |
| Command (使役) | 暴落させる |
| Passive command (使役受身) | 暴落させられる |
| Conditions (条件) | 暴落すれば |
| Command (命令) | 暴落しろ |
| Will (意向) | 暴落しよう |
| Prohibition (禁止) | 暴落するな |
