杖 (つえ じょう) — cái gậy
杖
つ え
JLPTN1
Cái gậy
おじいちゃんの
愛用
の
杖
Cái gậy ông tôi thích sử dụng .
Gậy chống
おじいちゃんの
愛用
の
杖
Cái gậy ông tôi thích sử dụng .
Image search

Verb conjugation table 杖
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 杖する/つえする |
| Past (た) | 杖した |
| Negation (未然) | 杖しない |
| Polite (丁寧) | 杖します |
| te (て) | 杖して |
| Ability (可能) | 杖できる |
| Passive (受身) | 杖される |
| Command (使役) | 杖させる |
| Passive command (使役受身) | 杖させられる |
| Conditions (条件) | 杖すれば |
| Command (命令) | 杖しろ |
| Will (意向) | 杖しよう |
| Prohibition (禁止) | 杖するな |
