杜絶 (とぜつ) — sự ngừng lại, sự đình chỉ, sự tắc, sự nghẽn
杜絶
と ぜ つ
Sự ngừng lại, sự đình chỉ, sự tắc, sự nghẽn
Sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng, sự ngắt lời; sự bị ngắt lời, cái làm gián đoạn, sự ngừng, sự ngắt
Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt
Sự treo, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản, thể vẩn
Image search

Verb conjugation table 杜絶
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 杜絶する/とぜつする |
| Past (た) | 杜絶した |
| Negation (未然) | 杜絶しない |
| Polite (丁寧) | 杜絶します |
| te (て) | 杜絶して |
| Ability (可能) | 杜絶できる |
| Passive (受身) | 杜絶される |
| Command (使役) | 杜絶させる |
| Passive command (使役受身) | 杜絶させられる |
| Conditions (条件) | 杜絶すれば |
| Command (命令) | 杜絶しろ |
| Will (意向) | 杜絶しよう |
| Prohibition (禁止) | 杜絶するな |
