栄え (はえ さかえ ばえ) — sự phồn vinh
栄え
は え
Rực rỡ; sáng chói; lộng lẫy; bắt mắt; đẹp mắt
舞台
の
照明
が
役者
の
衣装
に
栄
えを
与
える
。
Ánh sáng sân khấu tạo nên vẻ rực rỡ cho trang phục của diễn viên.
Vinh quang; vinh dự; vẻ vang; danh dự
Image search

Verb conjugation table 栄え
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 栄えする/はえする |
| Past (た) | 栄えした |
| Negation (未然) | 栄えしない |
| Polite (丁寧) | 栄えします |
| te (て) | 栄えして |
| Ability (可能) | 栄えできる |
| Passive (受身) | 栄えされる |
| Command (使役) | 栄えさせる |
| Passive command (使役受身) | 栄えさせられる |
| Conditions (条件) | 栄えすれば |
| Command (命令) | 栄えしろ |
| Will (意向) | 栄えしよう |
| Prohibition (禁止) | 栄えするな |
