案じる (あんじる) — suy nghĩ; cân nhắc; lo lắng
案じる
あ ん じ る
あ ん じ る
JLPTN1
Suy nghĩ; cân nhắc; lo lắng
遠
くにいる
家族
のことを
案
じる
。
Lo lắng cho gia đình đang ở xa.
Image search

Verb conjugation table 案じる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 案じる/あんじる |
| Past (た) | 案じた |
| Negation (未然) | 案じない |
| Polite (丁寧) | 案じます |
| te (て) | 案じて |
| Ability (可能) | 案じられる |
| Passive (受身) | 案じられる |
| Command (使役) | 案じさせる |
| Passive command (使役受身) | 案じさせられる |
| Conditions (条件) | 案じれば |
| Command (命令) | 案じろ |
| Will (意向) | 案じよう |
| Prohibition (禁止) | 案じるな |
