欲求 (よっきゅう) — sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn
欲求
よ っ きゅ う
Sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn
学
びたいという
自然
の
欲求
Mong muốn tự nhiên là được học hành
Ham muốn
Image search

Verb conjugation table 欲求
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 欲求する/よっきゅうする |
| Past (た) | 欲求した |
| Negation (未然) | 欲求しない |
| Polite (丁寧) | 欲求します |
| te (て) | 欲求して |
| Ability (可能) | 欲求できる |
| Passive (受身) | 欲求される |
| Command (使役) | 欲求させる |
| Passive command (使役受身) | 欲求させられる |
| Conditions (条件) | 欲求すれば |
| Command (命令) | 欲求しろ |
| Will (意向) | 欲求しよう |
| Prohibition (禁止) | 欲求するな |
