正解 (せいかい) — đáp án; ba-rem;
正解
せ い か い
JLPTN1
Đáp án; ba-rem;
Sự giải thích đúng; sự giải thích chính xác; sự trả lời đúng
正解
すれば
100
万
ドル
の
賞金
がもらえるほど
難
しい
質問
Câu hỏi khó nếu trả lời đúng sẽ được thưởng 1 triệu $
Đáp án đúng
Image search

Verb conjugation table 正解
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 正解する/せいかいする |
| Past (た) | 正解した |
| Negation (未然) | 正解しない |
| Polite (丁寧) | 正解します |
| te (て) | 正解して |
| Ability (可能) | 正解できる |
| Passive (受身) | 正解される |
| Command (使役) | 正解させる |
| Passive command (使役受身) | 正解させられる |
| Conditions (条件) | 正解すれば |
| Command (命令) | 正解しろ |
| Will (意向) | 正解しよう |
| Prohibition (禁止) | 正解するな |
