沈没 (ちんぼつ) — sự chìm xuống
沈没
ち ん ぼ つ
JLPTN1
Sự chìm xuống
タイタニック
号
は
氷山
にぶつかったため
沈没
した
Con tàu Titanic chìm xuống do đâm phải núi băng chìm.
Image search

Verb conjugation table 沈没
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 沈没する/ちんぼつする |
| Past (た) | 沈没した |
| Negation (未然) | 沈没しない |
| Polite (丁寧) | 沈没します |
| te (て) | 沈没して |
| Ability (可能) | 沈没できる |
| Passive (受身) | 沈没される |
| Command (使役) | 沈没させる |
| Passive command (使役受身) | 沈没させられる |
| Conditions (条件) | 沈没すれば |
| Command (命令) | 沈没しろ |
| Will (意向) | 沈没しよう |
| Prohibition (禁止) | 沈没するな |
