No data
Notification
No notifications
洒落臭い (しゃらくさい) — vô lễ; trơ tráo; táo tợn
洒落臭い
vô lễ
臭い 「くさい」「におい」
có mùi hôi
男臭い おとこくさい
mùi đàn ông; mùi cơ thể đàn ông
女臭い おんなくさい
mùi đặc trưng của phụ nữ
人間臭い にんげんくさい
1. có không khí của cuộc sống con người 2. có cảm xúc và dục vọng của con người bình thường
臭い奴 くさいやつ
thằng cha đáng ngờ.