浮かべる (うかべる) — thả trôi; làm nổi lên; biểu lộ; bày tỏ; mường tượng
浮かべる
う か べ る
JLPTN2
Thả trôi; làm nổi lên; biểu lộ; bày tỏ; mường tượng
うっすらと
涙
を
浮
かべる
Đầm đìa nước mắt
Image search

Verb conjugation table 浮かべる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 浮かべる/うかべる |
| Past (た) | 浮かべた |
| Negation (未然) | 浮かべない |
| Polite (丁寧) | 浮かべます |
| te (て) | 浮かべて |
| Ability (可能) | 浮かべられる |
| Passive (受身) | 浮かべられる |
| Command (使役) | 浮かべさせる |
| Passive command (使役受身) | 浮かべさせられる |
| Conditions (条件) | 浮かべれば |
| Command (命令) | 浮かべろ |
| Will (意向) | 浮かべよう |
| Prohibition (禁止) | 浮かべるな |
浮かべる is used in practice
Search results 浮かべる
浮かぶ
nổi
