滞在 (たいざい) — sự lưu lại; sự tạm trú
滞在
た い ざ い
JLPTN3
Sự lưu lại; sự tạm trú
パリ
に
一週間
の
滞在
Tôi đã lưu lại pari một vài ngày .
Image search

Verb conjugation table 滞在
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 滞在する/たいざいする |
| Past (た) | 滞在した |
| Negation (未然) | 滞在しない |
| Polite (丁寧) | 滞在します |
| te (て) | 滞在して |
| Ability (可能) | 滞在できる |
| Passive (受身) | 滞在される |
| Command (使役) | 滞在させる |
| Passive command (使役受身) | 滞在させられる |
| Conditions (条件) | 滞在すれば |
| Command (命令) | 滞在しろ |
| Will (意向) | 滞在しよう |
| Prohibition (禁止) | 滞在するな |
