漂う (ただよう) — dạt dào; tràn trề; đầy rẫy
漂う
た だ よ う
JLPTN1
Dạt dào; tràn trề; đầy rẫy
部屋
に
煙
が
漂
っている
Trong phòng đầy khói
Lộ ra; tỏ ra
顔
に
満足
そうな
色
が
漂
っている
Vẻ thỏa mãn lộ ra mặt
Nổi; nổi lềnh bềnh; trôi nổi
木片
は
海
に
漂
う
Mảnh gỗ nổi lềnh bềnh trên mặt biển .
Image search
Verb conjugation table 漂う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 漂う/ただよう |
| Past (た) | 漂った |
| Negation (未然) | 漂わない |
| Polite (丁寧) | 漂います |
| te (て) | 漂って |
| Ability (可能) | 漂える |
| Passive (受身) | 漂われる |
| Command (使役) | 漂わせる |
| Passive command (使役受身) | 漂わせられる |
| Conditions (条件) | 漂えば |
| Command (命令) | 漂え |
| Will (意向) | 漂おう |
| Prohibition (禁止) | 漂うな |
