演じる (えんじる) — trình diễn; đóng vai
演じる
え ん じ る
え ん じ る
JLPTN1
Trình diễn; đóng vai
フォン・ブラウン
は
アポロ
計画
で
重要
な
役割
を
演
じた
。
Von Braun đóng một vai trò quan trọng trong kế hoạch Apollo.
Image search

Verb conjugation table 演じる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 演じる/えんじる |
| Past (た) | 演じた |
| Negation (未然) | 演じない |
| Polite (丁寧) | 演じます |
| te (て) | 演じて |
| Ability (可能) | 演じられる |
| Passive (受身) | 演じられる |
| Command (使役) | 演じさせる |
| Passive command (使役受身) | 演じさせられる |
| Conditions (条件) | 演じれば |
| Command (命令) | 演じろ |
| Will (意向) | 演じよう |
| Prohibition (禁止) | 演じるな |
