灯す (ともす) — bật đèn
灯す
と も す
と も す
Bật đèn
電灯
を
灯
すのに
十分
な
電力
を
自転車
をこいで
作
る
Đạp xe thì có thể sản sinh ra đủ điện để làm sáng một bóng đèn.
Bật đèn
Image search

Verb conjugation table 灯す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 灯す/ともす |
| Past (た) | 灯した |
| Negation (未然) | 灯さない |
| Polite (丁寧) | 灯します |
| te (て) | 灯して |
| Ability (可能) | 灯せる |
| Passive (受身) | 灯される |
| Command (使役) | 灯させる |
| Passive command (使役受身) | 灯させられる |
| Conditions (条件) | 灯せば |
| Command (命令) | 灯せ |
| Will (意向) | 灯そう |
| Prohibition (禁止) | 灯すな |
