照射 (しょうしゃ ともし) — sự chiếu (bức xạ...); sự rọi, sự chiếu (ánh sáng mặt trời...); sự soi rọi
照射
しょ う しゃ
Sự chiếu (bức xạ...); sự rọi, sự chiếu (ánh sáng mặt trời...); sự soi rọi
赤色光照射
Tia sáng màu đỏ
Chiếu xạ
放射線治療中
に
照合写真
を
撮
って
、
正確
な
位置
での
照射
を
確認
します
。
Trong quá trình điều trị xạ trị, chúng tôi chụp CT để xác nhận vị trí chiếu tia chính xác.
Image search

Verb conjugation table 照射
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 照射する/しょうしゃする |
| Past (た) | 照射した |
| Negation (未然) | 照射しない |
| Polite (丁寧) | 照射します |
| te (て) | 照射して |
| Ability (可能) | 照射できる |
| Passive (受身) | 照射される |
| Command (使役) | 照射させる |
| Passive command (使役受身) | 照射させられる |
| Conditions (条件) | 照射すれば |
| Command (命令) | 照射しろ |
| Will (意向) | 照射しよう |
| Prohibition (禁止) | 照射するな |
