煩わす (わずらわす) — làm thấp thỏm; làm phiền muộn
煩わす
わ ず ら わ す
わ ず ら わ す
Làm thấp thỏm; làm phiền muộn
心
をわずらわす
Thấp thỏm
Phiền phức
お
手数
を
煩
わしますがよろしくお
願
いします
Làm phiền ông tốn công sức, mong ông chiếu cố cho .
Image search

Verb conjugation table 煩わす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 煩わす/わずらわす |
| Past (た) | 煩わした |
| Negation (未然) | 煩わさない |
| Polite (丁寧) | 煩わします |
| te (て) | 煩わして |
| Ability (可能) | 煩わせる |
| Passive (受身) | 煩わされる |
| Command (使役) | 煩わさせる |
| Passive command (使役受身) | 煩わさせられる |
| Conditions (条件) | 煩わせば |
| Command (命令) | 煩わせ |
| Will (意向) | 煩わそう |
| Prohibition (禁止) | 煩わすな |
