熟す (こなす じゅくす) — tiến hành,thực hiện (công việc)
熟す
こ な す
Tiến hành,thực hiện (công việc)
Thành thục
Image search

Verb conjugation table 熟す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 熟す/こなす |
| Past (た) | 熟した |
| Negation (未然) | 熟さない |
| Polite (丁寧) | 熟します |
| te (て) | 熟して |
| Ability (可能) | 熟せる |
| Passive (受身) | 熟される |
| Command (使役) | 熟させる |
| Passive command (使役受身) | 熟させられる |
| Conditions (条件) | 熟せば |
| Command (命令) | 熟せ |
| Will (意向) | 熟そう |
| Prohibition (禁止) | 熟すな |
