独立 (どくりつ) — độc lập
独立
ど く り つ
JLPTN3
Độc lập
テキサス
は
アメリカ
合衆国
の
歴史
において
重要
な
役割
を
果
たした
。
テキサス
は
1836
年
に
メキシコ
から
独立
し
、
9
年後
に
28
番目
の
州
として
連邦
に
加入
した
Texas đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Mỹ. Nó tuyên bố độc lập khỏi Mexico năm 1836 và sáp nhập vào Mỹ 9 năm sau đó và trở thành bang thứ 28 của Mỹ
Sự độc lập
年配者
を
財政的
に
独立
させておく
Giữ cho những người già không bị lệ thuộc về tài chính
Image search

Verb conjugation table 独立
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 独立する/どくりつする |
| Past (た) | 独立した |
| Negation (未然) | 独立しない |
| Polite (丁寧) | 独立します |
| te (て) | 独立して |
| Ability (可能) | 独立できる |
| Passive (受身) | 独立される |
| Command (使役) | 独立させる |
| Passive command (使役受身) | 独立させられる |
| Conditions (条件) | 独立すれば |
| Command (命令) | 独立しろ |
| Will (意向) | 独立しよう |
| Prohibition (禁止) | 独立するな |
