献身 (けんしん) — sự hiến dâng; sự dâng hiến; sự cống hiến; hiến dâng; dâng hiến; cống hiến; dâng lên
献身
け ん し ん
Sự hiến dâng; sự dâng hiến; sự cống hiến; hiến dâng; dâng hiến; cống hiến; dâng lên
父母
に
対
する
献身
Dâng lên bố mẹ
Image search

Verb conjugation table 献身
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 献身する/けんしんする |
| Past (た) | 献身した |
| Negation (未然) | 献身しない |
| Polite (丁寧) | 献身します |
| te (て) | 献身して |
| Ability (可能) | 献身できる |
| Passive (受身) | 献身される |
| Command (使役) | 献身させる |
| Passive command (使役受身) | 献身させられる |
| Conditions (条件) | 献身すれば |
| Command (命令) | 献身しろ |
| Will (意向) | 献身しよう |
| Prohibition (禁止) | 献身するな |
