獲得 (かくとく) — sự thu được; sự nhận được; sự kiếm được; sự thu nhận
獲得
か く と く
JLPTN1
Sự thu được; sự nhận được; sự kiếm được; sự thu nhận
知識
の
獲得
Sự thu nhận kiến thức
Image search

Verb conjugation table 獲得
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 獲得する/かくとくする |
| Past (た) | 獲得した |
| Negation (未然) | 獲得しない |
| Polite (丁寧) | 獲得します |
| te (て) | 獲得して |
| Ability (可能) | 獲得できる |
| Passive (受身) | 獲得される |
| Command (使役) | 獲得させる |
| Passive command (使役受身) | 獲得させられる |
| Conditions (条件) | 獲得すれば |
| Command (命令) | 獲得しろ |
| Will (意向) | 獲得しよう |
| Prohibition (禁止) | 獲得するな |
