甦る (よみがえる) — sống lại; phục sinh; được cải lão hoàn đồng
甦る
よ み が え る
よ み が え る
よ み が え る
Sống lại; phục sinh; được cải lão hoàn đồng
久
しぶりに
彼
に
生気
がよみがえった
.
Lâu lắm mới gặp lại, anh ta như đã hồi phục
Image search

Verb conjugation table 甦る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 甦る/よみがえる |
| Past (た) | 甦った |
| Negation (未然) | 甦らない |
| Polite (丁寧) | 甦ります |
| te (て) | 甦って |
| Ability (可能) | 甦れる |
| Passive (受身) | 甦られる |
| Command (使役) | 甦らせる |
| Passive command (使役受身) | 甦らせられる |
| Conditions (条件) | 甦れば |
| Command (命令) | 甦れ |
| Will (意向) | 甦ろう |
| Prohibition (禁止) | 甦るな |
